
Trong thực tế, không ít cặp đôi đã cùng nhau góp tiền mua đất, xây nhà hoặc tạo lập tài sản chung trước khi chính thức đăng ký kết hôn. Tuy nhiên, khi phát sinh tranh chấp hoặc khi quan hệ hôn nhân chấm dứt, nhiều người mới đặt ra câu hỏi: tài sản được hình thành trước khi đăng ký kết hôn sẽ được chia như thế nào, có được xem là tài sản chung của vợ chồng hay không? Đây là một vấn đề pháp lý phức tạp, bởi việc xác định quyền sở hữu đối với tài sản không chỉ phụ thuộc vào thời điểm đăng ký kết hôn, mà còn liên quan đến nguồn gốc hình thành tài sản, sự đóng góp thực tế của các bên và ý chí chung trong việc tạo lập tài sản phục vụ đời sống gia đình. Vì vậy, việc hiểu rõ quy định của pháp luật và các nguyên tắc giải quyết tranh chấp trong trường hợp này là hết sức cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi bên.
Nguyên tắc xác định tài sản chung của vợ chồng được hình thành trước khi đăng ký kết hôn theo Án lệ số 82/2025/AL:
Thông qua nội dung Án lệ số 82/2025/AL, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã xác lập những nguyên tắc quan trọng để các Tòa án áp dụng thống nhất khi giải quyết tranh chấp đối với tài sản được hình thành trước khi đăng ký kết hôn nhưng có liên quan đến ý chí chung của các bên trong việc xây dựng cuộc sống gia đình. Theo đó, việc xác định tài sản chung của vợ chồng trong trường hợp này không thể chỉ căn cứ một cách hình thức vào thời điểm đăng ký kết hôn hoặc tên người đứng trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, mà phải xem xét toàn diện các yếu tố liên quan đến quá trình hình thành tài sản, sự đóng góp thực tế và mục đích sử dụng tài sản của các bên. Cụ thể, khi xác định tính chất pháp lý của tài sản được hình thành trước khi đăng ký kết hôn, Tòa án cần xem xét các tiêu chí sau:
Thứ nhất, xem xét nguồn gốc hình thành tài sản và sự đóng góp thực tế của các bên.
Nếu có căn cứ chứng minh tài sản được tạo lập từ sự đóng góp về tài chính, công sức hoặc các nguồn lực khác của cả hai bên trong thời gian chuẩn bị kết hôn hoặc trong giai đoạn các bên đã có ý chí xây dựng cuộc sống chung, thì tài sản đó có thể được xem xét là tài sản chung của vợ chồng, mặc dù giao dịch được xác lập trước thời điểm đăng ký kết hôn và tài sản chỉ đứng tên một người trên giấy tờ pháp lý.
Thứ hai, đánh giá ý chí chung của các bên trong việc tạo lập tài sản để phục vụ đời sống gia đình.
Trong trường hợp các bên đã có kế hoạch kết hôn, đã thực hiện các thủ tục chuẩn bị kết hôn, tổ chức lễ cưới theo phong tục hoặc cùng nhau đầu tư, sử dụng tài sản nhằm phục vụ cho cuộc sống chung sau khi kết hôn, thì đây là căn cứ quan trọng để xác định tài sản được hình thành với mục đích phục vụ đời sống gia đình, từ đó làm cơ sở xem xét tính chất tài sản chung của vợ chồng.
Thứ ba, xem xét lời khai và chứng cứ của bên thứ ba có liên quan đến giao dịch.
Lời khai của bên chuyển nhượng hoặc những người tham gia giao dịch có giá trị chứng minh khách quan về việc tài sản được mua cho một cá nhân hay cho cả hai người với mục đích phục vụ đời sống gia đình. Trong trường hợp bên chuyển nhượng xác nhận việc giao dịch được thực hiện cho cả hai người hoặc cho một cặp vợ chồng tương lai, Tòa án cần ghi nhận yếu tố này khi xác định quyền sở hữu đối với tài sản.
Thứ tư, làm rõ nguyên nhân việc một bên không đứng tên trên giấy tờ pháp lý về tài sản.
Nếu việc không đứng tên là do rào cản pháp lý khách quan hoặc do điều kiện thực tế tại thời điểm giao dịch, chứ không phải do không có sự đóng góp hoặc không có ý chí tạo lập tài sản chung, thì quyền lợi của bên đó vẫn phải được xem xét và bảo đảm theo quy định của pháp luật.
Thứ năm, ưu tiên xác định đúng bản chất của quan hệ sở hữu thay vì chỉ căn cứ vào hình thức pháp lý hoặc thời điểm đăng ký kết hôn.
Tòa án phải xem xét tổng thể các chứng cứ về nguồn gốc tiền, quá trình tạo lập, mục đích sử dụng và sự thỏa thuận của các bên để xác định chính xác bản chất của tài sản, tránh việc áp dụng máy móc quy định về tài sản riêng chỉ dựa vào thời điểm xác lập giao dịch trước khi đăng ký kết hôn.
Từ những nguyên tắc nêu trên, án lệ đã khẳng định rằng: trong trường hợp một bên nhận chuyển nhượng tài sản trước khi đăng ký kết hôn nhưng có chứng cứ chứng minh tài sản được hình thành từ sự đóng góp chung của cả hai bên hoặc được tạo lập nhằm phục vụ cho cuộc sống gia đình sau khi kết hôn, thì tài sản đó có thể được xác định là tài sản chung của vợ chồng, không phụ thuộc hoàn toàn vào thời điểm đăng ký kết hôn hoặc việc tài sản đứng tên ai trên giấy tờ.
Phân chia tài sản chung của vợ chồng và phân chia tài sản của nam nữ sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn khác nhau như thế nào?
Một trong những giá trị quan trọng mà Án lệ số 82/2025/AL xác lập là làm rõ ranh giới pháp lý giữa hai cơ chế chia tài sản: tài sản của vợ chồng trong quan hệ hôn nhân hợp pháp và tài sản của nam nữ sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn. Sự phân biệt này có ý nghĩa quyết định đến cách xác định quyền sở hữu và phương thức phân chia tài sản khi phát sinh tranh chấp.

Đối với vợ chồng có đăng ký kết hôn hợp pháp, pháp luật thiết lập một cơ chế suy đoán pháp lý về tài sản chung. Theo quy định tại Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, về nguyên tắc, được xác định là tài sản chung của vợ chồng theo chế độ sở hữu chung hợp nhất, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc có căn cứ chứng minh đó là tài sản riêng theo Điều 43 của luật này. Khi giải quyết ly hôn, Điều 59 quy định việc phân chia tài sản chung phải xem xét đến nhiều yếu tố như công sức đóng góp, hoàn cảnh của mỗi bên và lợi ích của gia đình; tuy nhiên, điểm xuất phát ban đầu vẫn là giả định pháp lý rằng tài sản đó thuộc quyền sở hữu chung của cả hai vợ chồng.
Trong khi đó, đối với nam và nữ sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, pháp luật không mặc nhiên thừa nhận sự tồn tại của chế độ tài sản chung hợp nhất. Theo cách tiếp cận được Hội đồng Thẩm phán áp dụng trong Án lệ số 82/2025/AL; đồng thời phù hợp với hướng dẫn tại Mục b Điều 3 Nghị quyết số 02/2000/NQ-HĐTP và nguyên tắc về sở hữu chung theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản được hình thành trong thời gian sống chung chỉ có thể được xem xét dưới góc độ sở hữu chung theo phần. Điều này đồng nghĩa với việc quyền của mỗi bên đối với tài sản không được xác lập trên cơ sở suy đoán pháp lý, mà phải được xác định dựa trên chứng cứ cụ thể về mức độ đóng góp tài chính, công sức hoặc các nguồn lực khác vào việc tạo lập tài sản.
Chính vì vậy, trong các tranh chấp phát sinh từ quan hệ sống chung như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn, vấn đề chứng minh phần đóng góp của mỗi bên giữ vai trò then chốt. Trên thực tế, người không đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy tờ sở hữu tài sản, nếu không cung cấp được tài liệu, chứng cứ chứng minh sự tham gia đóng góp của mình, thì nguy cơ không được công nhận quyền sở hữu đối với tài sản là hoàn toàn có thể xảy ra, mặc dù đã có sự đóng góp thực tế trong quá trình tạo lập tài sản.
Việc áp dụng án lệ trong xét xử được thực hiện như thế nào?
Căn cứ theo Điều 8 Nghị quyết 04/2019/NQ-HĐTP quy định về việc áp dụng án lệ trong xét xử như sau:
- Án lệ được nghiên cứu, áp dụng trong xét xử sau 30 ngày kể từ ngày công bố;
- Khi xét xử, Thẩm phán, Hội thẩm phải nghiên cứu, áp dụng án lệ, bảo đảm những vụ việc có tình huống pháp lý tương tự thì phải được giải quyết như nhau;
Trường hợp vụ việc có tình huống pháp lý tương tự nhưng Tòa án không áp dụng án lệ thì phải nêu rõ lý do trong bản án, quyết định của Tòa án.
- Trường hợp Tòa án áp dụng án lệ để giải quyết vụ việc thì số, tên án lệ, tình huống pháp lý, giải pháp pháp lý trong án lệ và tình huống pháp lý của vụ việc đang được giải quyết phải được viện dẫn, phân tích trong phần “Nhận định của Tòa án”; tùy từng trường hợp cụ thể có thể trích dẫn toàn bộ hoặc một phần nội dung của án lệ để làm rõ quan điểm của Tòa án trong việc xét xử, giải quyết vụ việc tương tự.
Kết luận:
Từ những phân tích nêu trên có thể thấy rằng, việc tài sản được hình thành trước khi đăng ký kết hôn không đồng nghĩa với việc tài sản đó đương nhiên được xác định là tài sản riêng của một bên. Trên thực tế, nhiều cặp đôi đã cùng nhau góp tiền mua đất, xây nhà hoặc tạo lập tài sản trong giai đoạn chuẩn bị kết hôn, nhưng khi phát sinh tranh chấp, việc xác định tài sản là tài sản chung hay tài sản riêng lại phụ thuộc rất lớn vào chứng cứ chứng minh nguồn gốc hình thành tài sản và sự đóng góp thực tế của các bên.
Do đó, trong trường hợp một bên góp tiền mua đất, xây nhà, kinh doanh hoặc cùng tạo lập tài sản trước khi đăng ký kết hôn nhưng không đứng tên trên giấy tờ sở hữu, nếu không lưu giữ được các tài liệu chứng minh phần đóng góp của mình như hợp đồng, giấy tờ chuyển tiền, biên nhận, thỏa thuận giữa các bên hoặc lời khai của người có liên quan, thì khi phát sinh tranh chấp, khả năng không được Tòa án chấp nhận yêu cầu xác định đó là tài sản chung của vợ chồng là hoàn toàn có thể xảy ra. Nói cách khác, việc tài sản được hình thành trước thời điểm đăng ký kết hôn nhưng không có chứng cứ chứng minh sự đóng góp chung có thể dẫn đến rủi ro mất quyền lợi đối với chính tài sản mà mình đã cùng tạo lập.
Vì vậy, để hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình, các bên trong giai đoạn chuẩn bị kết hôn hoặc trước khi đăng ký kết hôn cần chủ động thiết lập các thỏa thuận rõ ràng về tài sản, ghi nhận cụ thể phần đóng góp của mỗi bên và lưu giữ đầy đủ chứng cứ liên quan đến quá trình tạo lập tài sản. Đây không chỉ là biện pháp phòng ngừa rủi ro pháp lý mà còn là cơ sở quan trọng để Tòa án có thể xem xét, đánh giá khách quan và bảo vệ quyền lợi của các bên một cách công bằng khi xảy ra tranh chấp.

Trong các tranh chấp liên quan đến tài sản được hình thành trước khi đăng ký kết hôn, việc chuẩn bị chứng cứ, xác định đúng bản chất pháp lý của tài sản và xây dựng chiến lược giải quyết ngay từ đầu có ý nghĩa quyết định đến kết quả vụ án. Với kinh nghiệm tham gia giải quyết nhiều vụ việc dân sự và hôn nhân gia đình, chúng tôi nhận hỗ trợ khách hàng thực hiện các công việc như: tư vấn hướng giải quyết tranh chấp; rà soát hồ sơ, đánh giá chứng cứ; thu thập tài liệu, chứng cứ chứng minh phần đóng góp tài sản; làm việc với cơ quan nhà nước, cơ quan chuyên môn về đo đạc, định giá tài sản; soạn thảo đơn khởi kiện, đơn yêu cầu và các văn bản tố tụng; đại diện hoặc tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng tại Tòa án theo quy định của pháp luật.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ pháp lý trong các vụ việc tranh chấp tài sản, tranh chấp đất đai, xác định tài sản chung của vợ chồng, chia tài sản khi ly hôn hoặc giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản được hình thành trước khi đăng ký kết hôn tại Long An, TP. Hồ Chí Minh, Tiền Giang, Đồng Tháp, Bình Dương, Đồng Nai và các khu vực lân cận.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Sau khi tham khảo bài viết của Luật CNC Việt Nam, Luật sư giỏi Việt Nam, Luật sư giỏi Sài Gòn, Luật sư giỏi Thành phố Hồ Chí Minh nếu Quý khách hàng còn vấn đề nào chưa rõ thì hãy liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để được tư vấn chi tiết hơn. Ngoài ra, nếu khách hàng cần tư vấn về các vấn đề pháp lý khác như xin các loại giấy phép, soạn thảo các loại hợp đồng lao động, dân sự, rà soát hợp đồng, soạn thảo các loại đơn từ, soạn hồ sơ khởi kiện, lập di chúc, khai nhận di sản thừa kế, đăng ký biến động đất đai,… thì cũng đừng ngại liên hệ với Luật sư giỏi Sài Gòn, Luật sư giỏi Thành phố Hồ Chí Minh, Luật sư giỏi thừa kế nhà đất để được giải đáp mọi thắc mắc.
VĂN PHÒNG GIAO DỊCH CÔNG TY LUẬT TNHH CNC VIỆT NAM
Trụ sở: Tầng 2-2A1 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Sài Gòn,Thành phố Hồ Chí Minh
Văn phòng 1: 98S Trần Đại Nghĩa, phường Tân Tạo A, quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
Văn phòng 2: 1084 Lê Văn Lương, Ấp 3, xã Nhơn Đức, huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Số điện thoại: 0909 642 658 - 0939 858 898
Website: luatsugioisaigon.com.vn







